Từ
屋檐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
屋檐 (wū yán) là một từ tiếng Trung: mái hiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 屋檐
名 danh từ
mái hiên
雨水从屋檐滴下来。
Nước mưa nhỏ giọt từ mái hiên xuống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
屋 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
檐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
詹 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét