Từ
倾斜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
倾斜 (qīng xié) là một từ tiếng Trung: nghiêng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倾斜
动 động từ
nghiêng
这座塔向左倾斜了。
Tòa tháp này đã nghiêng về bên trái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
倾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
顷 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
斜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét