Từ
邀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
邀 (yāo) là một từ tiếng Trung: mời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 邀
动 động từ
mời
我想邀请你来参加我的生日派对。
Tôi muốn mời bạn đến dự tiệc sinh nhật của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
邀 — mời
Cấu trúc & nét viết
邀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
敫 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét