Từ
转 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
转 (zhuàn) là một từ tiếng Trung: quay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 转
动 động từ
quay
车在前面路口左转。
Xe rẽ trái ở ngã tư phía trước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
转 — quay
Cấu trúc & nét viết
转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét