Từ

谱 (pǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谱 (pǔ) là một từ tiếng Trung: bản nhạc, bảng, quang phổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谱

名 míng danh từ

bản nhạc, bảng, quang phổ

他看不懂乐谱。

tā kàn bu dǒng yuè pǔ

Anh ấy không đọc được bản nhạc.

动 dòng động từ

sáng tác (nhạc)

他为这首诗谱了曲。

tā wèi zhè shǒu shī pǔ le qǔ

Anh ấy đã sáng tác nhạc cho bài thơ này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谱 pǔ — bản nhạc, bảng, quang phổ

Cấu trúc & nét viết
1 谱 pǔ — bảng, biểu hoặc sách được biên soạn theo loại hoặc hệ thống

谱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 普 pǔ — phổ biến; toàn diện
普 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét