Từ

此 (cǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

此 (cǐ) là một từ tiếng Trung: này. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 此

代 dài đại từ

này

此事很重要。

cǐ shì hěn zhòng yào

Việc này rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

此 cǐ — này

Cấu trúc & nét viết
1 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét