Từ
忌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
忌 (jì) là một từ tiếng Trung: kiêng; tránh; kỵ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忌
动 động từ
kiêng; tránh; kỵ
医生说他要忌烟酒。
Bác sĩ nói anh ấy phải kiêng thuốc lá và rượu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
忌 — kiêng; tránh; kỵ
Cấu trúc & nét viết
忌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
己 là bộ thủ trong 7 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét