Từ
防 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
防 (fáng) là một từ tiếng Trung: ngăn ngừa; phòng ngừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 防
动 động từ
ngăn ngừa; phòng ngừa
他每天戴口罩防感冒。
Anh ấy đeo khẩu trang mỗi ngày để phòng ngừa cảm lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
防 — ngăn ngừa; phòng ngừa
Cấu trúc & nét viết
防 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét