Từ

防 (fáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

防 (fáng) là một từ tiếng Trung: ngăn ngừa; phòng ngừa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 防

动 dòng động từ

ngăn ngừa; phòng ngừa

他每天戴口罩防感冒。

tā měi tiān dài kǒu zhào fáng gǎn mào

Anh ấy đeo khẩu trang mỗi ngày để phòng ngừa cảm lạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

防 fáng — ngăn ngừa; phòng ngừa

Cấu trúc & nét viết
1 防 fáng — đề phòng; chuẩn bị trước để tránh tình huống bất lợi

防 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét