Từ

迎 (yíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

迎 (yíng) là một từ tiếng Trung: đón. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迎

动 dòng động từ

đón

我去机场迎接朋友。

wǒ qù jī chǎng yíng jiē péng you

Tôi đi sân bay đón bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迎 yíng — đón

Cấu trúc & nét viết
1 迎 yíng — đón tiếp; chào đón

迎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 卬 áng — đại từ nhân xưng "tôi" trong văn ngôn cổ đại
卬 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét