Từ
推卸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
推卸 (tuī xiè) là một từ tiếng Trung: trốn tránh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 推卸
动 động từ
trốn tránh
他总是推卸责任。
Anh ấy luôn trốn tránh trách nhiệm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
推 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
卸 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
午 là bộ thủ trong 2 chữ
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét