Từ
堆砌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
堆砌 (duī qì) là một từ tiếng Trung: chất đống; xếp chồng (từ ngữ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 堆砌
动 động từ
chất đống; xếp chồng (từ ngữ)
这篇文章堆砌了太多华丽的辞藻。
Bài viết này xếp chồng quá nhiều từ ngữ hoa mỹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
堆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
砌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
切 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét