Từ
可 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
可 (kě) là một từ tiếng Trung: nhưng, tuy nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 可
连 liên từ
nhưng, tuy nhiên
我等了很久,可他没来。
Tôi đã đợi rất lâu, nhưng anh ấy không đến.
副 phó từ
thực sự
今天可真冷啊!
Hôm nay thực sự lạnh!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
可 — nhưng, tuy nhiên
Cấu trúc & nét viết
可 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét