Từ

长 (zhǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

cũng đọc là:
cháng dài

长 (zhǎng) là một từ tiếng Trung: mọc, lớn lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长

动 dòng động từ

mọc, lớn lên

孩子长得很快。

hái zi zhǎng de hěn kuài

Đứa trẻ lớn rất nhanh.

后缀 hòu zhuì hậu tố

trưởng

她是这所学校的校长。

tā shì zhè suǒ xué xiào de xiào zhǎng

Cô ấy là hiệu trưởng của trường này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 zhǎng — mọc, lớn lên

Cấu trúc & nét viết
1 长 zhǎng — người lãnh đạo; người đứng đầu; người phụ trách cơ quan
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét