Từ

逢 (féng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逢 (féng) là một từ tiếng Trung: gặp; gặp gỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逢

动 dòng động từ

gặp; gặp gỡ

逢年过节我们都会回家。

féng nián guò jié wǒ men dōu huì huí jiā

Chúng tôi luôn về nhà vào các ngày lễ và tết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逢 féng — gặp; gặp gỡ

Cấu trúc & nét viết
1 逢 féng — gặp; gặp gỡ
逢 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét