Từ
逗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
逗 (dòu) là một từ tiếng Trung: trêu chọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 逗
动 động từ
trêu chọc
他总是逗小孩子笑。
Anh ấy luôn làm trẻ em cười.
形 tính từ
buồn cười
他说话很逗。
Anh ấy nói rất buồn cười.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
逗 — trêu chọc
Cấu trúc & nét viết
逗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét