Từ
迈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
迈 (mài) là một từ tiếng Trung: bước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 迈
动 động từ
bước
他迈出了第一步。
Anh ấy đã bước bước đầu tiên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
迈 — bước
Cấu trúc & nét viết
迈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét