Từ

迈 (mài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

迈 (mài) là một từ tiếng Trung: bước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迈

动 dòng động từ

bước

他迈出了第一步。

tā mài chū le dì yī bù

Anh ấy đã bước bước đầu tiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迈 mài — bước

Cấu trúc & nét viết
1 迈 mài — bước; sải bước

迈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 万 wàn — mười nghìn
万 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét