Từ
脸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
脸 (liǎn) là một từ tiếng Trung: mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脸
名 danh từ
mặt
他洗了脸就出门了。
Anh ấy rửa mặt rồi ra ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
脸 — mặt
Cấu trúc & nét viết
脸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét