Từ

肥 (féi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

肥 (féi) là một từ tiếng Trung: béo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肥

形 xíng tính từ

béo

这只猫很肥。

zhè zhī māo hěn féi

Con mèo này rất béo.

动 dòng động từ

bón phân

农民每年都要肥田。

nóng mín měi nián dōu yào féi tián

Nông dân bón phân cho ruộng hàng năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肥 féi — béo

Cấu trúc & nét viết
1 肥 féi — béo; chứa nhiều mỡ (trái nghĩa với 'gầy'; thường không dùng cho người)

肥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét