Từ

灵 (líng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

灵 (líng) là một từ tiếng Trung: lanh lợi; nhanh nhẹn; hiệu quả; tâm linh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 灵

形 xíng tính từ

lanh lợi; nhanh nhẹn; hiệu quả; tâm linh

这药很灵。

zhè yào hěn líng

Thuốc này rất hiệu quả.

名 míng danh từ

linh hồn

她的心灵很美。

tā de xīn líng hěn měi

Tâm hồn cô ấy rất đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

灵 líng — lanh lợi; nhanh nhẹn; hiệu quả; tâm linh

Cấu trúc & nét viết
1 灵 líng — linh hoạt; khéo léo; nhanh nhẹn

灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét