Từ
灵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
灵 (líng) là một từ tiếng Trung: lanh lợi; nhanh nhẹn; hiệu quả; tâm linh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 灵
形 tính từ
lanh lợi; nhanh nhẹn; hiệu quả; tâm linh
这药很灵。
Thuốc này rất hiệu quả.
名 danh từ
linh hồn
她的心灵很美。
Tâm hồn cô ấy rất đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
灵 — lanh lợi; nhanh nhẹn; hiệu quả; tâm linh
Cấu trúc & nét viết
灵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét