Từ
忙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
忙 (máng) là một từ tiếng Trung: bận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忙
形 tính từ
bận
我今天很忙。
Hôm nay tôi rất bận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
忙 — bận
Cấu trúc & nét viết
忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét