Từ

忙 (máng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

忙 (máng) là một từ tiếng Trung: bận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忙

形 xíng tính từ

bận

我今天很忙。

wǒ jīn tiān hěn máng

Hôm nay tôi rất bận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忙 máng — bận

Cấu trúc & nét viết
1 忙 máng — bận rộn, nhiều việc (trái nghĩa với '闲')

忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét