Từ
备 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
备 (bèi) là một từ tiếng Trung: chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 备
动 động từ
chuẩn bị
请提前备好文件。
Vui lòng chuẩn bị tài liệu trước.
副 phó từ
hoàn toàn
他备受关注。
Anh ấy nhận được sự chú ý hoàn toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
备 — chuẩn bị
Cấu trúc & nét viết
备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét