Từ

备 (bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

备 (bèi) là một từ tiếng Trung: chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 备

动 dòng động từ

chuẩn bị

请提前备好文件。

qǐng tí qián bèi hǎo wén jiàn

Vui lòng chuẩn bị tài liệu trước.

副 fù phó từ

hoàn toàn

他备受关注。

tā bèi shòu guān zhù

Anh ấy nhận được sự chú ý hoàn toàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

备 bèi — chuẩn bị

Cấu trúc & nét viết
1 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét