Từ

肯 (kěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

肯 (kěn) là một từ tiếng Trung: sẵn sàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肯

动 dòng động từ

sẵn sàng

他肯帮助我。

tā kěn bāng zhù wǒ

Anh ấy sẵn sàng giúp tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肯 kěn — sẵn sàng

Cấu trúc & nét viết
1 肯 kěn — thịt dính trên xương; phần then chốt, yếu hại
肯 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét