Từ
肯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
肯 (kěn) là một từ tiếng Trung: sẵn sàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肯
动 động từ
sẵn sàng
他肯帮助我。
Anh ấy sẵn sàng giúp tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
肯 — sẵn sàng
Cấu trúc & nét viết
肯 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét