Từ
提倡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
提倡 (tí chàng) là một từ tiếng Trung: tuyên truyền, khuyến khích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 提倡
动 động từ
tuyên truyền, khuyến khích
政府提倡环保生活方式。
Chính phủ tuyên truyền lối sống thân thiện với môi trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
提 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
是 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
倡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
昌 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét