Từ
飘扬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
飘扬 (piāo yáng) là một từ tiếng Trung: tung bay, phất phới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 飘扬
动 động từ
tung bay, phất phới
五星红旗在天安门广场上高高飘扬。
Lá cờ đỏ năm sao tung bay cao trên Quảng trường Thiên An Môn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
飘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
票 là bộ thủ trong 2 chữ
风 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
扬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét