Từ
辉煌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辉煌 (huī huáng) là một từ tiếng Trung: huy hoàng; rực rỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辉煌
形 tính từ
huy hoàng; rực rỡ
这座城市有着辉煌的历史。
Thành phố này có một lịch sử huy hoàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
光 là bộ thủ trong 4 chữ
军 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
煌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
皇 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét