Từ

辉煌 (huī huáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辉煌 (huī huáng) là một từ tiếng Trung: huy hoàng; rực rỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辉煌

形 xíng tính từ

huy hoàng; rực rỡ

这座城市有着辉煌的历史。

zhè zuò chéng shì yǒu zhe huī huáng de lì shǐ

Thành phố này có một lịch sử huy hoàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辉 huī — ánh sáng; sự rực rỡ

煌 huáng — sáng chói; rực rỡ

Cấu trúc & nét viết
1 辉 huī — ánh sáng rực rỡ

辉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 煌 huáng — sáng rực; rạng rỡ

煌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét