Từ

爱 (ài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

爱 (ài) là một từ tiếng Trung: yêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爱

动 dòng động từ

yêu

我爱我的家人。

wǒ ài wǒ de jiā rén

Tôi yêu gia đình của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爱 ài — yêu

Cấu trúc & nét viết
1 爱 ài — yêu; có tình cảm sâu sắc với ai hoặc điều gì
爱 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 友 yǒu — bạn bè, người thân thiết
友 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét