Từ
数 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
数 (shǔ) là một từ tiếng Trung: đếm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 数
动 động từ
đếm
他在数钱。
Anh ấy đang đếm tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
数 — đếm
Cấu trúc & nét viết
数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét