Từ
改 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
改 (gǎi) là một từ tiếng Trung: thay đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 改
动 động từ
thay đổi
我想改一下计划。
Tôi muốn thay đổi kế hoạch một chút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
改 — thay đổi
Cấu trúc & nét viết
改 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
己 là bộ thủ trong 7 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét