Từ
划 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
划 (huà) là một từ tiếng Trung: cào; cắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 划
动 động từ
cào; cắt
她不小心划破了手。
Cô ấy vô tình cắt tay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
划 — cào; cắt
Cấu trúc & nét viết
划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét