Từ

划 (huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

cũng đọc là:
huá chèo

划 (huà) là một từ tiếng Trung: cào; cắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 划

动 dòng động từ

cào; cắt

她不小心划破了手。

tā bù xiǎo xīn huà pò le shǒu

Cô ấy vô tình cắt tay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

划 huà — cào; cắt

Cấu trúc & nét viết
1 划 huà — phân chia; phân biệt
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét