Từ

划 (huá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

cũng đọc là:
huà cào; cắt

划 (huá) là một từ tiếng Trung: chèo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 划

动 dòng động từ

chèo

他在湖上划船。

tā zài hú shàng huá chuán

Anh ấy đang chèo thuyền trên hồ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

划 huá — chèo

Cấu trúc & nét viết
1 划 huá — chèo thuyền
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét