Từ
遍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
遍 (biàn) là một từ tiếng Trung: lần (lượng từ cho hành động hoàn chỉnh). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 遍
量 lượng từ
lần (lượng từ cho hành động hoàn chỉnh)
我读了三遍这本书。
Tôi đã đọc cuốn sách này ba lần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
遍 — lần (lượng từ cho hành động hoàn chỉnh)
Cấu trúc & nét viết
遍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét