Từ
措施 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
措施 (cuò shī) là một từ tiếng Trung: biện pháp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 措施
名 danh từ
biện pháp
政府采取了新的措施来保护环境。
Chính phủ đã áp dụng các biện pháp mới để bảo vệ môi trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
措 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
施 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét