Từ

凯旋 (kǎi xuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凯旋 (kǎi xuán) là một từ tiếng Trung: khải hoàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凯旋

动 dòng động từ

khải hoàn

军队凯旋归来,受到英雄般的欢迎。

jūn duì kǎi xuán guī lái shòu dào yīng xióng bān de huān yíng

Quân đội khải hoàn trở về và được đón tiếp như những anh hùng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凯 kǎi — chiến thắng, khải ca

旋 xuán — trở về, quay về

Cấu trúc & nét viết
1 凯 kǎi — khúc nhạc khải hoàn mừng quân đội thắng trận trở về

凯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 岂 qǐ — từ nghi vấn tu từ, tương đương với 'làm sao', 'chẳng lẽ', 'há'
岂 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 旋 xuán — xoay; quay

旋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét