Từ
凯旋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
凯旋 (kǎi xuán) là một từ tiếng Trung: khải hoàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 凯旋
动 động từ
khải hoàn
军队凯旋归来,受到英雄般的欢迎。
Quân đội khải hoàn trở về và được đón tiếp như những anh hùng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
凯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
岂 là bộ thủ trong 1 chữ
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
旋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét