Từ

料 (liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

料 (liào) là một từ tiếng Trung: vật liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 料

名 míng danh từ

vật liệu

我们需要更多的料来完成这个项目。

wǒ men xū yào gèng duō de liào lái wán chéng zhè ge xiàng mù

Chúng tôi cần thêm vật liệu để hoàn thành dự án này.

动 dòng động từ

dự đoán, mong đợi

我料到他会来。

wǒ liào dào tā huì lái

Tôi đã dự đoán anh ấy sẽ đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

料 liào — vật liệu

Cấu trúc & nét viết
1 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét