Từ
挖掘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挖掘 (wā jué) là một từ tiếng Trung: đào; khai quật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挖掘
动 động từ
đào; khai quật
考古学家正在挖掘古代遗址。
Các nhà khảo cổ học đang khai quật di tích cổ đại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
挖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
乙 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
掘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
屈 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét