Từ

风 (fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

风 (fēng) là một từ tiếng Trung: gió. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风

名 míng danh từ

gió

今天风很大。

jīn tiān fēng hěn dà

Hôm nay gió rất mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — gió

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét