Từ
险 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
险 (xiǎn) là một từ tiếng Trung: nguy hiểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 险
形 tính từ
nguy hiểm
这条路很险。
Con đường này rất nguy hiểm.
副 phó từ
suýt
我险些摔倒了。
Tôi suýt ngã.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
险 — nguy hiểm
Cấu trúc & nét viết
险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét