Từ

货 (huò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

货 (huò) là một từ tiếng Trung: hàng hóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 货

名 míng danh từ

hàng hóa

这些货质量很好。

zhè xiē huò zhì liàng hěn hǎo

Những hàng hóa này chất lượng rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

货 huò — hàng hóa

Cấu trúc & nét viết
1 货 huò — tiền tệ; tiền; của cải

货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét