Từ
肝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
肝 (gān) là một từ tiếng Trung: gan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 肝
名 danh từ
gan
喝酒伤肝。
Uống rượu làm hại gan.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
肝 — gan
Cấu trúc & nét viết
肝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét