Từ

笑 (xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

笑 (xiào) là một từ tiếng Trung: cười. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 笑

动 dòng động từ

cười

孩子们在花园里笑着玩。

hái zi men zài huā yuán lǐ xiào zhe wán

Bọn trẻ đang chơi và cười trong vườn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

笑 xiào — cười

Cấu trúc & nét viết
1 笑 xiào — cười vui vẻ

笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét