Từ

库 (kù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

库 (kù) là một từ tiếng Trung: kho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 库

名 míng danh từ

kho

我们需要建一个新库。

wǒ men xū yào jiàn yí gè xīn kù

Chúng ta cần xây dựng một kho mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

库 kù — kho

Cấu trúc & nét viết
1 库 kù — kho; nhà kho
库 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét