Từ
库 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
库 (kù) là một từ tiếng Trung: kho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 库
名 danh từ
kho
我们需要建一个新库。
Chúng ta cần xây dựng một kho mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
库 — kho
Cấu trúc & nét viết
库 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét