Từ

完 (wán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

完 (wán) là một từ tiếng Trung: hoàn thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 完

动 dòng động từ

hoàn thành

这本书我看完了。

zhè běn shū wǒ kàn wán le

Tôi đã đọc xong cuốn sách này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

完 wán — hoàn thành

Cấu trúc & nét viết
1 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét