Từ

妙 (miào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

妙 (miào) là một từ tiếng Trung: tuyệt vời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 妙

形 xíng tính từ

tuyệt vời

这个主意真妙!

zhè ge zhǔ yi zhēn miào

Ý tưởng này thật tuyệt vời!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

妙 miào — tuyệt vời

Cấu trúc & nét viết
1 妙 miào — đẹp; tốt

妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét