Từ

以 (yǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

以 (yǐ) là một từ tiếng Trung: bằng, để, với. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以

介 jiè giới từ

bằng, để, với

他以微笑回应我。

tā yǐ wēi xiào huí yìng wǒ

Anh ấy đáp lại tôi bằng một nụ cười.

连 lián liên từ

để

我每天锻炼以保持健康。

wǒ měi tiān duàn liàn yǐ bǎo chí jiàn kāng

Tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — bằng, để, với

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét