Từ

衡量 (héng liáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

衡量 (héng liáng) là một từ tiếng Trung: đo lường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 衡量

动 dòng động từ

đo lường

成功不能仅用金钱来衡量。

chéng gōng bù néng jǐn yòng jīn qián lái héng liáng

Thành công không thể chỉ đo lường bằng tiền bạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

衡 héng — cân, cân bằng

量 liáng — đo, lượng

Cấu trúc & nét viết
1 衡 héng — đòn cân; dụng cụ đo trọng lượng như cân, thiên bình

衡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 量 liáng — đo (kích thước, chiều dài, trọng lượng, v.v.) bằng dụng cụ
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét