Từ
衡量 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
衡量 (héng liáng) là một từ tiếng Trung: đo lường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 衡量
动 động từ
đo lường
成功不能仅用金钱来衡量。
Thành công không thể chỉ đo lường bằng tiền bạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
衡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
角 là bộ thủ trong 5 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét