Từ
消毒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
消毒 (xiāo dú) là một từ tiếng Trung: khử trùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 消毒
动 động từ
khử trùng
请用酒精消毒伤口。
Vui lòng khử trùng vết thương bằng cồn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
消 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
毒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét