Từ

踊跃 (yǒng yuè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

踊跃 (yǒng yuè) là một từ tiếng Trung: nhiệt tình, hăng hái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 踊跃

形 xíng tính từ

nhiệt tình, hăng hái

学生们踊跃参加志愿活动。

xué shēng men yǒng yuè cān jiā zhì yuàn huó dòng

Học sinh nhiệt tình tham gia các hoạt động tình nguyện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

踊 yǒng — nhảy lên (truyền tải chuyển động năng động hướng lên)

跃 yuè — nhảy vọt (củng cố tính chất tích cực và năng động)

Cấu trúc & nét viết
1 踊 yǒng — nhảy lên

踊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 跃 yuè — nhảy; vọt

跃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét