Từ
踊跃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
踊跃 (yǒng yuè) là một từ tiếng Trung: nhiệt tình, hăng hái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 踊跃
形 tính từ
nhiệt tình, hăng hái
学生们踊跃参加志愿活动。
Học sinh nhiệt tình tham gia các hoạt động tình nguyện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
踊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
跃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét