Từ

所 (suǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

所 (suǒ) là một từ tiếng Trung: cái/điều (trợ từ danh hóa). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 所

助 zhù trợ từ

cái/điều (trợ từ danh hóa)

他所说的话很有道理。

tā suǒ shuō de huà hěn yǒu dào lǐ

Điều anh ấy nói rất có lý.

量 liàng lượng từ

từ chỉ định lượng cho nhà cửa, cơ quan

这个城市有三所大学。

zhè ge chéng shì yǒu sān suǒ dà xué

Thành phố này có ba trường đại học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

所 suǒ — cái/điều (trợ từ danh hóa)

Cấu trúc & nét viết
1 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét