Từ
所 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
所 (suǒ) là một từ tiếng Trung: cái/điều (trợ từ danh hóa). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 所
助 trợ từ
cái/điều (trợ từ danh hóa)
他所说的话很有道理。
Điều anh ấy nói rất có lý.
量 lượng từ
từ chỉ định lượng cho nhà cửa, cơ quan
这个城市有三所大学。
Thành phố này có ba trường đại học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
所 — cái/điều (trợ từ danh hóa)
Cấu trúc & nét viết
所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét