Từ
排斥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
排斥 (pái chì) là một từ tiếng Trung: đẩy lùi; loại trừ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 排斥
动 động từ
đẩy lùi; loại trừ
身体会排斥移植的器官。
Cơ thể sẽ đẩy lùi các cơ quan được cấy ghép.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
排 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
非 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
斥 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét