Từ

逮 (dǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

cũng đọc là:
dài bắt; tóm; bắt giữ

逮 (dǎi) là một từ tiếng Trung: bắt; bắt giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逮

动 dòng động từ

bắt; bắt giữ

警察逮住了小偷。

jǐng chá dǎi zhù le xiǎo tōu

Cảnh sát đã bắt được tên trộm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逮 dǎi — bắt; bắt giữ

Cấu trúc & nét viết
1 逮 dǎi — bắt, bắt giữ (khẩu ngữ)
Xpinyin

逮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 隶 lì — thuộc về; phụ thuộc vào
隶 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét